馬爬爬 mǎ pá pá · mã ba ba Hán Việt: mã ba ba · Pinyin: mǎ pá pá Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爬 (ba) + 爬 (ba)Pinyinmǎ pá páHán Việtmã ba baCấu tạo馬 + 爬 + 爬 · mã + ba + ba nghĩa thành phần: mã + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马爬"。