馬爮瓜 mǎ páo guā · mã bào qua Hán Việt: mã bào qua · Pinyin: mǎ páo guā Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爮 (bào) + 瓜 (qua)Pinyinmǎ páo guāHán Việtmã bào quaCấu tạo馬 + 爮 + 瓜 · mã + bào + qua nghĩa thành phần: mã + bào + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王瓜的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.王瓜》。Tân Hoa Tự Điển 1.王瓜的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.王瓜》。