馬爵 mǎ jué · mã tước Hán Việt: mã tước · Pinyin: mǎ jué Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爵 (tước)Pinyinmǎ juéHán Việtmã tướcCấu tạo馬 + 爵 · mã + tước nghĩa thành phần: mã + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸵鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.鸵鸟。