馬牌 mǎ pái · mã bài Hán Việt: mã bài · Pinyin: mǎ pái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牌 (bài)Pinyinmǎ páiHán Việtmã bàiCấu tạo馬 + 牌 · mã + bài nghĩa thành phần: mã + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官员因公远行,支用驿站车马的凭证; 指管马的兵役。Tân Hoa Tự Điển 1.官员因公远行,支用驿站车马的凭证。 2.指管马的兵役。