馬牙

mǎ yá mã nha

Hán Việt: mã nha · Pinyin: mǎ yá

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即马牙硝; 俗称婴儿口腔里的白色斑点为"马牙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即马牙硝。 2.俗称婴儿口腔里的白色斑点为"马牙"。