馬牛 mǎ niú · mã ngưu Hán Việt: mã ngưu · Pinyin: mǎ niú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牛 (ngưu)Pinyinmǎ niúHán Việtmã ngưuCấu tạo馬 + 牛 · mã + ngưu nghĩa thành phần: mã + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马和牛; 牛马。比喻迫于生活供人驱使从事艰苦劳动的人。Tân Hoa Tự Điển 1.马和牛。 2.牛马。比喻迫于生活供人驱使从事艰苦劳动的人。