馬牧 mǎ mù · mã mục Hán Việt: mã mục · Pinyin: mǎ mù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牧 (mục)Pinyinmǎ mùHán Việtmã mụcCấu tạo馬 + 牧 · mã + mục nghĩa thành phần: mã + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉马瑶的别号; 牧苑;牧场。Tân Hoa Tự Điển 1.汉马瑶的别号。 2.牧苑;牧场。