馬牲

mǎ shēng mã sinh

Hán Việt: mã sinh · Pinyin: mǎ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用作牺牲的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用作牺牲的马。