马特西甙 Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 特 (đặc) + 西 (tây) + 甙Cấu tạo馬 + 特 + 西 + 甙 Từ liên quan Gần nghĩa马特拉赛 · 马特洪峰 · 马特西素 · 马特贝属 · 马特海笋属