马特洪峰

mǎ tè hóng fēngmã đặc hồng phong

Hán Việt: mã đặc hồng phong · Pinyin: mǎ tè hóng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 特 (đặc) + 洪 (hồng) + 峰 (phong)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Matterhorn (Berg und Gipfel in den Alpen, Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洪峰流量 · 马特拉赛 · 马特西甙 · 马特西素 · 马特贝属 · 马特海笋属