馬特拉賽 mã đặc lạp tái Hán Việt: mã đặc lạp tái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 賽 (tái)Hán Việtmã đặc lạp táiCấu tạo馬 + 特 + 拉 + 賽 · mã + đặc + lạp + tái nghĩa thành phần: mã + đặc + lạp + tái