馬班
mã ban
Hán Việt: mã ban · Pinyin: mǎ bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指汉司马迁和班固。一着《史记》﹐一着《汉书》﹐故并称之; 方言。旧时中原地区称娼妓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指汉司马迁和班固。一着《史记》﹐一着《汉书》﹐故并称之。 2.方言。旧时中原地区称娼妓。
Hán Việt: mã ban · Pinyin: mǎ bān