馬理 mǎ lǐ · mã lí Hán Việt: mã lí · Pinyin: mǎ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 理 (lí)Pinyinmǎ lǐHán Việtmã líCấu tạo馬 + 理 · mã + lí nghĩa thành phần: mã + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马利亚"。