馬瑙 mǎ nǎo · mã não Hán Việt: mã não · Pinyin: mǎ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 瑙 (não)Pinyinmǎ nǎoHán Việtmã nãoCấu tạo馬 + 瑙 · mã + não nghĩa thành phần: mã + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马脑"; 宝石名。即玛瑙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马脑"。 2.宝石名。即玛瑙。