马甲柱 mã giáp trụ Hán Việt: mã giáp trụ Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 甲 (giáp) + 柱 (trụ)Hán Việtmã giáp trụCấu tạo马 + 甲 + 柱 · mã + giáp + trụ nghĩa thành phần: mã + giáp + trụ