馬畜 mǎ chù · mã súc Hán Việt: mã súc · Pinyin: mǎ chù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 畜 (súc)Pinyinmǎ chùHán Việtmã súcCấu tạo馬 + 畜 · mã + súc nghĩa thành phần: mã + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马牛羊等牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.马牛羊等牲畜。