馬病學 mã bệnh học Hán Việt: mã bệnh học Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 病 (bệnh) + 學 (học)Hán Việtmã bệnh họcCấu tạo馬 + 病 + 學 · mã + bệnh + học nghĩa thành phần: mã + bệnh + học