馬痟 mǎ xiāo · mã tiêu Hán Việt: mã tiêu · Pinyin: mǎ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 痟 (tiêu)Pinyinmǎ xiāoHán Việtmã tiêuCấu tạo馬 + 痟 · mã + tiêu nghĩa thành phần: mã + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马勃的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.马勃》。Tân Hoa Tự Điển 1.马勃的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.马勃》。