馬癖 mǎ pǐ · mã phích Hán Việt: mã phích · Pinyin: mǎ pǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 癖 (phích)Pinyinmǎ pǐHán Việtmã phíchCấu tạo馬 + 癖 · mã + phích nghĩa thành phần: mã + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱马之癖。Tân Hoa Tự Điển 1.爱马之癖。