马的生皮 mã đích sanh bì Hán Việt: mã đích sanh bì Tổng quan da ngựa Cấu tạo: 馬 (mã) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 皮 (bì)Hán Việtmã đích sanh bìCấu tạo馬 + 的 + 生 + 皮 · mã + đích + sanh + bì nghĩa thành phần: mã + đích + sanh + bì Từ liên quan Gần nghĩa马的跳跃 · 生皮制长鞭 · 生皮鞭 · 马的士 · 马的屁股带