生皮鞭 shēng pí biān · sanh bì tiên Hán Việt: sanh bì tiên · Pinyin: shēng pí biān Tổng quan bằng da sống Cấu tạo: 生 (sanh) + 皮 (bì) + 鞭 (tiên)Pinyinshēng pí biānHán Việtsanh bì tiênCấu tạo生 + 皮 + 鞭 · sanh + bì + tiên nghĩa thành phần: sanh + bì + tiên Nghĩa ViệtCihui bằng da sống