马的跳跃

mã đích khiêu dược

Hán Việt: mã đích khiêu dược

Tổng quan

cái nhảy (của ngựa), (nghĩa bóng) hành vi ngông cuồng cái nhảy (của ngựa), (nghĩa bóng) hành vi ngông cuồng

Cấu tạo: 馬 (mã) + 的 (đích) + 跳 (khiêu) + 躍 (dược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳跃的人 · 跳跃的马 · 马的生皮 · 跳跃器 · 跳跃床 · 跳跃的 · 跳跃者 · 跳躍器