馬矢 mǎ shǐ · mã thỉ Hán Việt: mã thỉ · Pinyin: mǎ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 矢 (thỉ)Pinyinmǎ shǐHán Việtmã thỉCấu tạo馬 + 矢 · mã + thỉ nghĩa thành phần: mã + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马粪; 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.马粪。 2.复姓。