馬磨

mǎ mó mã ma

Hán Việt: mã ma · Pinyin: mǎ mó

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用马拉磨。谓辛苦劳作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用马拉磨。谓辛苦劳作。