馬票
mã phiếu
Hán Việt: mã phiếu · Pinyin: mǎ piào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跑马场为赌马者发行的彩票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.跑马场为赌马者发行的彩票。
Eng
- Cihui 馬票 ǎpiào n. pari-mutuel ticket M:¹zhāng
Hán Việt: mã phiếu · Pinyin: mǎ piào