馬祭

mǎ jì mã tế

Hán Việt: mã tế · Pinyin: mǎ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀马神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀马神。