馬禁 mǎ jìn · mã cấm Hán Việt: mã cấm · Pinyin: mǎ jìn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 禁 (cấm)Pinyinmǎ jìnHán Việtmã cấmCấu tạo馬 + 禁 · mã + cấm nghĩa thành phần: mã + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制骑马﹑买卖马的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.限制骑马﹑买卖马的禁令。