馬秋 mǎ qiū · mã thu Hán Việt: mã thu · Pinyin: mǎ qiū Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 秋 (thu)Pinyinmǎ qiūHán Việtmã thuCấu tạo馬 + 秋 · mã + thu nghĩa thành phần: mã + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾车时络于马后的革带。Tân Hoa Tự Điển 1.驾车时络于马后的革带。