馬程 mǎ chéng · mã trình Hán Việt: mã trình · Pinyin: mǎ chéng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 程 (trình)Pinyinmǎ chéngHán Việtmã trìnhCấu tạo馬 + 程 · mã + trình nghĩa thành phần: mã + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马行之程;旱程。Tân Hoa Tự Điển 1.马行之程;旱程。