馬童

mǎ tóng mã đồng

Hán Việt: mã đồng · Pinyin: mǎ tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中扮演马夫的角色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中扮演马夫的角色。

Eng

  • Cihui 馬童 ǎtóng n. <trad.> young groom M:ge/¹míng