馬笠

mǎ lì mã lạp

Hán Việt: mã lạp · Pinyin: mǎ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑马时戴的斗笠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑马时戴的斗笠。