馬策 mǎ cè · mã sách Hán Việt: mã sách · Pinyin: mǎ cè Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 策 (sách)Pinyinmǎ cèHán Việtmã sáchCấu tạo馬 + 策 · mã + sách nghĩa thành phần: mã + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.马鞭。