馬糊

mǎ hu mã hồ

Hán Việt: mã hồ · Pinyin: mǎ hu

Tổng quan

biến thể của 馬虎|马虎

Cấu tạo: (mã) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 馬虎|马虎

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹马虎; 安徽地区的一种稀饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹马虎。 2.安徽地区的一种稀饭。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 馬虎|马虎[ma3 hu5]
  • Cihui variant of 馬虎|马虎