馬綱 mǎ gāng · mã cương Hán Việt: mã cương · Pinyin: mǎ gāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 綱 (cương)Pinyinmǎ gāngHán Việtmã cươngCấu tạo馬 + 綱 · mã + cương nghĩa thành phần: mã + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指成批的马编纲运输,宋代或把马百匹编为一纲。Tân Hoa Tự Điển 1.指成批的马编纲运输,宋代或把马百匹编为一纲。