馬絆

mǎ bàn mã bán

Hán Việt: mã bán · Pinyin: mǎ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马靽"。系马的绳子; 指蛟; 传说中的马蟥精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马靽"。系马的绳子。 2.指蛟。 3.传说中的马蟥精。