馬纓 mǎ yīng · mã anh Hán Việt: mã anh · Pinyin: mǎ yīng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 纓 (anh)Pinyinmǎ yīngHán Việtmã anhCấu tạo馬 + 纓 · mã + anh nghĩa thành phần: mã + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂于马颈的带饰; 即马缨花。Tân Hoa Tự Điển 1.挂于马颈的带饰。 2.即马缨花。