馬繮繩 mã cương thằng Hán Việt: mã cương thằng Tổng quan dây cương Cấu tạo: 馬 (mã) + 繮 (cương) + 繩 (thằng)Hán Việtmã cương thằngCấu tạo馬 + 繮 + 繩 · mã + cương + thằng nghĩa thành phần: mã + cương + thằng Nghĩa ViệtCihui dây cươngEngCihui 馬韁繩 ǎjiāngshéng n. leading rein M:²gēn