馬翁 mǎ wēng · mã ông Hán Việt: mã ông · Pinyin: mǎ wēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 翁 (ông)Pinyinmǎ wēngHán Việtmã ôngCấu tạo馬 + 翁 · mã + ông nghĩa thành phần: mã + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指马克思。Tân Hoa Tự Điển 1.指马克思。