馬耳 mǎ ěr · mã nhĩ Hán Việt: mã nhĩ · Pinyin: mǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ)Pinyinmǎ ěrHán Việtmã nhĩCấu tạo馬 + 耳 · mã + nhĩ nghĩa thành phần: mã + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在山东省诸城市西南。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在山东省诸城市西南。