馬肉
mã nhục
Hán Việt: mã nhục · Pinyin: mǎ ròu
Tổng quan
thịt ngựa, ngựa (nói chung)
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt ngựa, ngựa (nói chung)
ja
- JMdict horse meat|horsemeat
Hán Việt: mã nhục · Pinyin: mǎ ròu
thịt ngựa, ngựa (nói chung)