馬肝 mǎ gān · mã can Hán Việt: mã can · Pinyin: mǎ gān Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 肝 (can)Pinyinmǎ gānHán Việtmã canCấu tạo馬 + 肝 · mã + can nghĩa thành phần: mã + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的肝。相传马肝有毒,食之能致人于死; 马肝石,可以作砚。Tân Hoa Tự Điển 1.马的肝。相传马肝有毒,食之能致人于死。 2.马肝石,可以作砚。