馬腦 mǎ nǎo · mã não Hán Việt: mã não · Pinyin: mǎ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 腦 (não)Pinyinmǎ nǎoHán Việtmã nãoCấu tạo馬 + 腦 · mã + não nghĩa thành phần: mã + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马瑙"。