馬腹

mǎ fù mã phúc

Hán Việt: mã phúc · Pinyin: mǎ fù

Tổng quan

bụng ngựa

Cấu tạo: (mã) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụng ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马的腹部; 传说中的兽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马的腹部。 2.传说中的兽名。