馬舞

mǎ wǔ mã vũ

Hán Việt: mã vũ · Pinyin: mǎ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞蹈之一种。驯马者执鞭舞,马亦应节而舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞蹈之一种。驯马者执鞭舞,马亦应节而舞。