馬船

mǎ chuán mã thuyền

Hán Việt: mã thuyền · Pinyin: mǎ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马舡"; 大船;官船; 运马的船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马舡"。 2.大船;官船。 3.运马的船。