馬芬
mã phân
Hán Việt: mã phân · Pinyin: mǎ fēn
Tổng quan
bánh muffin (từ mượn) | cũng được viết 瑪芬|玛芬
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh muffin (từ mượn) | cũng được viết 瑪芬|玛芬
Eng
- CC-CEDICT muffin (loanword)|also written 瑪芬|玛芬[ma3 fen1]
- Cihui muffin (loanword); also written 瑪芬|玛芬