馬蛤 mǎ há · mã cáp Hán Việt: mã cáp · Pinyin: mǎ há Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蛤 (cáp)Pinyinmǎ háHán Việtmã cápCấu tạo馬 + 蛤 · mã + cáp nghĩa thành phần: mã + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马刀的别名。见明李时珍《本草纲目.介二.马刀》。Tân Hoa Tự Điển 1.马刀的别名。见明李时珍《本草纲目.介二.马刀》。