馬蛭

mǎ zhì mã điệt

Hán Việt: mã điệt · Pinyin: mǎ zhì

Tổng quan

đỉa trâu

Cấu tạo: (mã) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉa trâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大水蛭。蠕形动物。有眼五对,口缘有细齿,尾端有一吸盘。雌雄同体。栖于池沼田间,好吸人畜的血。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大水蛭。蠕形动物。有眼五对,口缘有细齿,尾端有一吸盘。雌雄同体。栖于池沼田间,好吸人畜的血。

Eng

  • Cihui 馬蛭 ǎzhì n. a horseleech M:ge/²zhī