马蟥 mǎ huáng·mã hoàng Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"马黄"。亦作"马蝗"。 2.即水蛭。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 水蛭的別名。參見「水蛭」條。 Cấu tạo: 馬 (mã) + 蟥 (hoàng)Pinyinmǎ huángHán Việtmã hoàngCấu tạo馬 + 蟥 · mã + hoàng nghĩa thành phần: mã + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"马黄"。亦作"马蝗"。 2.即水蛭。 Từ liên quan Gần nghĩa馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨