馬蟥

mǎ huáng mã hoàng

Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马黄"。亦作"马蝗"; 即水蛭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马黄"。亦作"马蝗"。 2.即水蛭。