馬行 mǎ xíng · mã hành Hán Việt: mã hành · Pinyin: mǎ xíng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 行 (hành)Pinyinmǎ xíngHán Việtmã hànhCấu tạo馬 + 行 · mã + hành nghĩa thành phần: mã + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名; 药草紫参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.紫参》。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。 2.药草紫参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.紫参》。